Từ điển

    вот

    khác

    Nghĩa

    1. đây, này, kiapresenting or pointing something out

    Từ liên quan

    э́то-то́chính là, đúng là, đó chính là
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Bài thi thử TBU tiếng Nga cơ bản | Miễn phí Đề 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TBU tiếng Nga cơ bản | Miễn phí Đề 1
    Cách 3 Tiếng Nga - Tặng cách - Bài 2 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 3 Tiếng Nga - Tặng cách - Bài 2 | Thực hành
    Cách 5 Tiếng Nga - Tạo cách - Bài 2 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 5 Tiếng Nga - Tạo cách - Bài 2 | Thực hành

    Đọc trong ngữ cảnh

    Байкал, который остается в памяти
    Bài nghe
    Байкал, который остается в памяти