восьмо́й восьмой

tính từ

Nghĩa

  1. thứ tám
  2. Tám

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвосьмо́йвосьмо́евосьма́явосьмы́е
Sinh cáchвосьмо́говосьмо́говосьмо́йвосьмы́х
Tặng cáchвосьмо́мувосьмо́мувосьмо́йвосьмы́м
Đối cáchвосьмо́й, восьмо́говосьмо́евосьму́ювосьмы́е, восьмы́х
Công cụ cáchвосьмы́мвосьмы́мвосьмо́й, (восьмо́ю)восьмы́ми
Giới cáchвосьмо́мвосьмо́мвосьмо́йвосьмы́х

Từ liên quan

восьма́я восьмая

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. một phần tám, nốt móc đơn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвосьма́явосьмы́е
Sinh cáchвосьмо́йвосьмы́х
Tặng cáchвосьмо́йвосьмы́м
Đối cáchвосьму́ювосьмы́е
Công cụ cáchвосьмо́йвосьмы́ми
Giới cáchвосьмо́йвосьмы́х