восьмёрка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hình số 8фигура
- số támцифра
- thuyền tám chèo, xuồng tám chèoшлюпаchiếc
- támвосемь штукbộ
- támкартаcon
- Đội hình số 8
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | восьмёрка | восьмёрки |
| Sinh cách | восьмёрки | восьмёрок |
| Tặng cách | восьмёрке | восьмёркам |
| Đối cách | восьмёрку | восьмёрки |
| Công cụ cách | восьмёркой | восьмёрками |
| Giới cách | восьмёрке | восьмёрках |
Ví dụ
- восьмёрка самолётовtám chiếc máy bay