восьмёрка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hình số 8фигура
  2. số támцифра
  3. thuyền tám chèo, xuồng tám chèoшлюпаchiếc
  4. támвосемь штукbộ
  5. támкартаcon
  6. Đội hình số 8

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвосьмёркавосьмёрки
Sinh cáchвосьмёркивосьмёрок
Tặng cáchвосьмёркевосьмёркам
Đối cáchвосьмёркувосьмёрки
Công cụ cáchвосьмёркойвосьмёрками
Giới cáchвосьмёркевосьмёрках

Ví dụ

  • восьмёрка самолётов
    tám chiếc máy bay