восьма́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- một phần tám, nốt móc đơn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | восьма́я | восьмы́е |
| Sinh cách | восьмо́й | восьмы́х |
| Tặng cách | восьмо́й | восьмы́м |
| Đối cách | восьму́ю | восьмы́е |
| Công cụ cách | восьмо́й | восьмы́ми |
| Giới cách | восьмо́й | восьмы́х |