восхожде́ние восхождение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Đi lên, trèo lên, leo lên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвосхожде́ниевосхожде́ния
Sinh cáchвосхожде́ниявосхожде́ний
Tặng cáchвосхожде́ниювосхожде́ниям
Đối cáchвосхожде́ниевосхожде́ния
Công cụ cáchвосхожде́ниемвосхожде́ниями
Giới cáchвосхожде́ниивосхожде́ниях

Ví dụ

  • восхождение на гору
    [cuộc] leo núi, trèo núi

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa