восходя́щий восходящий

tính từ

Nghĩa

  1. Lên, hướng lên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвосходя́щийвосходя́щеевосходя́щаявосходя́щие
Sinh cáchвосходя́щеговосходя́щеговосходя́щейвосходя́щих
Tặng cáchвосходя́щемувосходя́щемувосходя́щейвосходя́щим
Đối cáchвосходя́щий, восходя́щеговосходя́щеевосходя́щуювосходя́щие, восходя́щих
Công cụ cáchвосходя́щимвосходя́щимвосходя́щей, восходя́щеювосходя́щими
Giới cáchвосходя́щемвосходя́щемвосходя́щейвосходя́щих
Dạng ngắnвосходя́щвосходя́щевосходя́щавосходя́щи

Ví dụ

  • восходящая линия
    đường [hướng] lên
  • восходящийее светило, восходящая звезда
    ngôi sao mới mọc, thiên tài đang xuất hiện

восходи́ть восходить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Mọc, lên
  2. đi lên, trèo lên, leo lênна гору

Chia động từ

Hiện tại
явосхожу́
тывосхо́дишь
он / она / оновосхо́дит
мывосхо́дим
вывосхо́дите
онивосхо́дят
Quá khứ
Giống đựcвосходи́л
Giống cáiвосходи́ла
Giống trungвосходи́ло
Số nhiềuвосходи́ли
Mệnh lệnh
Số ítвосходи́
Số nhiềuвосходи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвосходя́щийвосходи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвосходя́восходив, восходивши