восхище́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Khâm phục, thán phục, cảm phục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | восхище́ние | восхище́ния |
| Sinh cách | восхище́ния | восхище́ний |
| Tặng cách | восхище́нию | восхище́ниям |
| Đối cách | восхище́ние | восхище́ния |
| Công cụ cách | восхище́нием | восхище́ниями |
| Giới cách | восхище́нии | восхище́ниях |
Ví dụ
- в восхищении от чего-л.khâm phục (thán phục, cảm phục) cái gì
- с восхищениемlònh đầy khâm phục, [một cách] khâm phục
