восхища́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Làm... khâm phục, làm... thán phục, làm... cảm phục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | восхища́ю |
| ты | восхища́ешь |
| он / она / оно | восхища́ет |
| мы | восхища́ем |
| вы | восхища́ете |
| они | восхища́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | восхища́л |
| Giống cái | восхища́ла |
| Giống trung | восхища́ло |
| Số nhiều | восхища́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | восхища́й |
| Số nhiều | восхища́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | восхища́ющий | восхища́вший |
| Bị động | восхищаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | восхища́я | восхищав, восхищавши |