восхища́ющий восхищающий

tính từ

Nghĩa

  1. làm ngưỡng mộ, đầy cuốn hút

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвосхища́ющийвосхища́ющеевосхища́ющаявосхища́ющие
Sinh cáchвосхища́ющеговосхища́ющеговосхища́ющейвосхища́ющих
Tặng cáchвосхища́ющемувосхища́ющемувосхища́ющейвосхища́ющим
Đối cáchвосхища́ющего, восхища́ющийвосхища́ющеевосхища́ющуювосхища́ющих, восхища́ющие
Công cụ cáchвосхища́ющимвосхища́ющимвосхища́ющей, восхища́ющеювосхища́ющими
Giới cáchвосхища́ющемвосхища́ющемвосхища́ющейвосхища́ющих

восхища́ть восхищать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm... khâm phục, làm... thán phục, làm... cảm phục

Chia động từ

Hiện tại
явосхища́ю
тывосхища́ешь
он / она / оновосхища́ет
мывосхища́ем
вывосхища́ете
онивосхища́ют
Quá khứ
Giống đựcвосхища́л
Giống cáiвосхища́ла
Giống trungвосхища́ло
Số nhiềuвосхища́ли
Mệnh lệnh
Số ítвосхища́й
Số nhiềuвосхища́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвосхища́ющийвосхища́вший
Bị độngвосхищаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвосхища́явосхищав, восхищавши