восхи́тить восхитить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm say mê, làm vui mừng, làm ngây ngất

Chia động từ

Tương lai
явосхи́щу
тывосхи́тишь
он / она / оновосхи́тит
мывосхи́тим
вывосхи́тите
онивосхи́тят
Quá khứ
Giống đựcвосхи́тил
Giống cáiвосхи́тила
Giống trungвосхи́тило
Số nhiềuвосхи́тили
Mệnh lệnh
Số ítвосхи́ть
Số nhiềuвосхи́тьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—восхити́вший
Bị động—восхищённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—восхити́в, восхити́вши

восхити́ть восхитить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm vui mừng, làm say mê

Chia động từ

Tương lai
явосхищу́
тывосхити́шь
он / она / оновосхити́т
мывосхити́м
вывосхити́те
онивосхитя́т
Quá khứ
Giống đựcвосхити́л
Giống cáiвосхити́ла
Giống trungвосхити́ло
Số nhiềuвосхити́ли
Mệnh lệnh
Số ítвосхити́
Số nhiềuвосхити́те