воро́на
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- con quạптица
- Quạ khoang, quạCorvus corone
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | воро́на | воро́ны |
| Sinh cách | воро́ны | воро́н |
| Tặng cách | воро́не | воро́нам |
| Đối cách | воро́ну | воро́н |
| Công cụ cách | воро́ной, воро́ною | воро́нами |
| Giới cách | воро́не | воро́нах |
Ví dụ
- ворона в павлиньих перьяхquạ cắm lông công