во́рон ворон

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. quạптица
  2. QuạCorvus corax

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchво́ронво́роны
Sinh cáchво́ронаво́ронов
Tặng cáchво́ронуво́ронам
Đối cáchво́ронаво́ронов
Công cụ cáchво́рономво́ронами
Giới cáchво́ронево́ронах

Từ liên quan

воро́на ворона

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. con quạптица
  2. Quạ khoang, quạCorvus corone

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchворо́наворо́ны
Sinh cáchворо́ныворо́н
Tặng cáchворо́неворо́нам
Đối cáchворо́нуворо́н
Công cụ cáchворо́ной, воро́ноюворо́нами
Giới cáchворо́неворо́нах

Ví dụ

  • ворона в павлиньих перьях
    quạ cắm lông công

Từ liên quan