воро́вка
danh từgiống cáibất động vật
Cặp thể ворCắp, trộm, ăn cắp, ăn trộm
Nghĩa
- Con ăn cắp, mụ ăn trộm, bỉ vỏпрост.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | воро́вка | воро́вки |
| Sinh cách | воро́вки | воро́вок |
| Tặng cách | воро́вке | воро́вкам |
| Đối cách | воро́вку | воро́вок |
| Công cụ cách | воро́вкой, воро́вкою | воро́вками |
| Giới cách | воро́вке | воро́вках |