ворку́ющий воркующий

tính từ

Nghĩa

  1. gù gù, thủ thỉ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchворку́ющийворку́ющееворку́ющаяворку́ющие
Sinh cáchворку́ющеговорку́ющеговорку́ющейворку́ющих
Tặng cáchворку́ющемуворку́ющемуворку́ющейворку́ющим
Đối cáchворку́ющего, ворку́ющийворку́ющееворку́ющуюворку́ющих, ворку́ющие
Công cụ cáchворку́ющимворку́ющимворку́ющей, ворку́ющеюворку́ющими
Giới cáchворку́ющемворку́ющемворку́ющейворку́ющих

воркова́ть ворковать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Gù, kêu gù gù

Chia động từ

Hiện tại
яворку́ю
тыворку́ешь
он / она / оноворку́ет
мыворку́ем
выворку́ете
ониворку́ют
Quá khứ
Giống đựcворкова́л
Giống cáiворкова́ла
Giống trungворкова́ло
Số nhiềuворкова́ли
Mệnh lệnh
Số ítворку́й
Số nhiềuворку́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngворку́ющийворкова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từворку́яворковавши

Từ liên quan