поворкова́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- hót líu lo, kêu gù, líu lo
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поворку́ю |
| ты | поворку́ешь |
| он / она / оно | поворку́ет |
| мы | поворку́ем |
| вы | поворку́ете |
| они | поворку́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поворкова́л |
| Giống cái | поворкова́ла |
| Giống trung | поворкова́ло |
| Số nhiều | поворкова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поворку́й |
| Số nhiều | поворку́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поворкова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | поворку́я | поворковав, поворковавши |