воркова́ть ворковать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Gù, kêu gù gù

Chia động từ

Hiện tại
яворку́ю
тыворку́ешь
он / она / оноворку́ет
мыворку́ем
выворку́ете
ониворку́ют
Quá khứ
Giống đựcворкова́л
Giống cáiворкова́ла
Giống trungворкова́ло
Số nhiềuворкова́ли
Mệnh lệnh
Số ítворку́й
Số nhiềuворку́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngворку́ющийворкова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từворку́яворковавши

Từ liên quan