воркова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Gù, kêu gù gù
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ворку́ю |
| ты | ворку́ешь |
| он / она / оно | ворку́ет |
| мы | ворку́ем |
| вы | ворку́ете |
| они | ворку́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | воркова́л |
| Giống cái | воркова́ла |
| Giống trung | воркова́ло |
| Số nhiều | воркова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ворку́й |
| Số nhiều | ворку́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ворку́ющий | воркова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ворку́я | ворковавши |