вопя́щий
tính từ
Nghĩa
- đang la hét, đang gào thét
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | вопя́щий | вопя́щее | вопя́щая | вопя́щие |
| Sinh cách | вопя́щего | вопя́щего | вопя́щей | вопя́щих |
| Tặng cách | вопя́щему | вопя́щему | вопя́щей | вопя́щим |
| Đối cách | вопя́щего, вопя́щий | вопя́щее | вопя́щую | вопя́щих, вопя́щие |
| Công cụ cách | вопя́щим | вопя́щим | вопя́щей, вопя́щею | вопя́щими |
| Giới cách | вопя́щем | вопя́щем | вопя́щей | вопя́щих |