воплоща́ть воплощать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thể hiện

Chia động từ

Hiện tại
явоплоща́ю
тывоплоща́ешь
он / она / оновоплоща́ет
мывоплоща́ем
вывоплоща́ете
онивоплоща́ют
Quá khứ
Giống đựcвоплоща́л
Giống cáiвоплоща́ла
Giống trungвоплоща́ло
Số nhiềuвоплоща́ли
Mệnh lệnh
Số ítвоплоща́й
Số nhiềuвоплоща́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвоплоща́ющийвоплоща́вший
Bị độngвоплоща́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвоплоща́явоплощав, воплощавши

Ví dụ

  • воплощать что-л. в жинзнь
    thể hiện vào đời sống, thực hiện
  • воплощать в себе
    thể hiện, là hiện thân