воплоти́ть воплотить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thể hiện, hiện thân
  2. thực hiện

Chia động từ

Tương lai
явоплощу́
тывоплоти́шь
он / она / оновоплоти́т
мывоплоти́м
вывоплоти́те
онивоплотя́т
Quá khứ
Giống đựcвоплоти́л
Giống cáiвоплоти́ла
Giống trungвоплоти́ло
Số nhiềuвоплоти́ли
Mệnh lệnh
Số ítвоплоти́
Số nhiềuвоплоти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—воплоти́вший
Bị động—воплощённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—воплоти́в, воплотивши, воплотя́