воплоти́ться воплотиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. được thực hiện, trở thành hiện thực

Chia động từ

Tương lai
явоплощу́сь
тывоплоти́шься
он / она / оновоплоти́тся
мывоплоти́мся
вывоплоти́тесь
онивоплотя́тся
Quá khứ
Giống đựcвоплоти́лся
Giống cáiвоплоти́лась
Giống trungвоплоти́лось
Số nhiềuвоплоти́лись
Mệnh lệnh
Số ítвоплоти́сь
Số nhiềuвоплоти́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—воплоти́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—воплоти́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa