вопия́ть вопиять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. la hét, kêu gào, hò reo
  2. than vãn, rên rỉ
  3. gào thét
  4. khóc lóc, than khóc
  5. hét lên

Chia động từ

Hiện tại
явопию́
тывопиёшь
он / она / оновопиёт
мывопиём
вывопиёте
онивопию́т
Quá khứ
Giống đựcвопия́л
Giống cáiвопия́ла
Giống trungвопия́ло
Số nhiềuвопия́ли
Mệnh lệnh
Số ítво́пий
Số nhiềuво́пийте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвопию́щийвопия́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвопия́вопияв, вопиявши