возопи́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- kêu la
- thét lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | возоплю́ |
| ты | возопи́шь |
| он / она / оно | возопи́т |
| мы | возопи́м |
| вы | возопи́те |
| они | возопя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | возопи́л |
| Giống cái | возопи́ла |
| Giống trung | возопи́ло |
| Số nhiều | возопи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | возопи́ |
| Số nhiều | возопи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | возопи́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | возопи́в, возопивши |