вооружи́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể вооружа́тьсяtrang bị; vũ trang
Nghĩa
- trang bị vũ khíзапастись оружием, военным снаряжением
- tự vũ trang
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вооружу́сь |
| ты | вооружи́шься |
| он / она / оно | вооружи́тся |
| мы | вооружи́мся |
| вы | вооружи́тесь |
| они | вооружа́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вооружи́лся |
| Giống cái | вооружи́лась |
| Giống trung | вооружи́лось |
| Số nhiều | вооружи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вооружи́сь |
| Số nhiều | вооружи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вооружи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вооружа́сь, вооружи́вшись |