воодушеви́ть воодушевить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khích lệ, truyền cảm hứng
  2. khích lệ, truyền cảm hứng, cổ vũ

Chia động từ

Tương lai
явоодушевлю́
тывоодушеви́шь
он / она / оновоодушеви́т
мывоодушеви́м
вывоодушеви́те
онивоодушевя́т
Quá khứ
Giống đựcвоодушеви́л
Giống cáiвоодушеви́ла
Giống trungвоодушеви́ло
Số nhiềuвоодушеви́ли
Mệnh lệnh
Số ítвоодушеви́
Số nhiềuвоодушеви́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—воодушеви́вший
Bị động—воодушевлённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—воодушеви́в, воодушевивши, воодушевя́

Từ đồng nghĩa