вонзённый

tính từ

Nghĩa

  1. được đâm xuyên, được cắm sâu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвонзённыйвонзённоевонзённаявонзённые
Sinh cáchвонзённоговонзённоговонзённойвонзённых
Tặng cáchвонзённомувонзённомувонзённойвонзённым
Đối cáchвонзённого, вонзённыйвонзённоевонзённуювонзённых, вонзённые
Công cụ cáchвонзённымвонзённымвонзённой, вонзённоювонзёнными
Giới cáchвонзённомвонзённомвонзённойвонзённых
Dạng ngắnвонзёнвонзеновонзенавонзены

вонзи́ть вонзить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đâm, cắm sâu

Chia động từ

Tương lai
явонжу́
тывонзи́шь
он / она / оновонзи́т
мывонзи́м
вывонзи́те
онивонзя́т
Quá khứ
Giống đựcвонзи́л
Giống cáiвонзи́ла
Giống trungвонзи́ло
Số nhiềuвонзи́ли
Mệnh lệnh
Số ítвонзи́
Số nhiềuвонзи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вонзи́вший
Bị động—вонзённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вонзи́в, вонзивши