вонза́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вонзи́тьđâm, cắm sâu
Nghĩa
- Đâm... vào, cắm... vào, chọc... vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вонза́ю |
| ты | вонза́ешь |
| он / она / оно | вонза́ет |
| мы | вонза́ем |
| вы | вонза́ете |
| они | вонза́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вонза́л |
| Giống cái | вонза́ла |
| Giống trung | вонза́ло |
| Số nhiều | вонза́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вонза́й |
| Số nhiều | вонза́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вонза́ющий | вонза́вший |
| Bị động | вонза́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вонза́я | вонзав, вонзавши |