волье́ра
danh từbất động vật
Nghĩa
- chuồng rộng, cũi lớn, nhà lồng, khu vực nuôi nhốt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | волье́ра | волье́ры |
| Sinh cách | волье́ры | волье́р |
| Tặng cách | волье́ре | волье́рам |
| Đối cách | волье́ру | волье́ры |
| Công cụ cách | волье́рой, волье́рою | волье́рами |
| Giới cách | волье́ре | волье́рах |