волье́р вольер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chuồng thú, chuồng chim

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchволье́рволье́ры
Sinh cáchволье́раволье́ров
Tặng cáchволье́руволье́рам
Đối cáchволье́рволье́ры
Công cụ cáchволье́ромволье́рами
Giới cáchволье́револье́рах

Từ đồng nghĩa

волье́ра вольера

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. chuồng rộng, cũi lớn, nhà lồng, khu vực nuôi nhốt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchволье́раволье́ры
Sinh cáchволье́рыволье́р
Tặng cáchволье́револье́рам
Đối cáchволье́руволье́ры
Công cụ cáchволье́рой, волье́роюволье́рами
Giới cáchволье́револье́рах