волейбо́л
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- bóng chuyền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | волейбо́л | — |
| Sinh cách | волейбо́ла | — |
| Tặng cách | волейбо́лу | — |
| Đối cách | волейбо́л | — |
| Công cụ cách | волейбо́лом | — |
| Giới cách | волейбо́ле | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | волейбо́л | — |
| Sinh cách | волейбо́ла | — |
| Tặng cách | волейбо́лу | — |
| Đối cách | волейбо́л | — |
| Công cụ cách | волейбо́лом | — |
| Giới cách | волейбо́ле | — |