волейболи́стка волейболистка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. vận động viên bóng chuyền nữ, cầu thủ bóng chuyền nữ
  2. vận động viên bóng chuyền nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchволейболи́сткаволейболи́стки
Sinh cáchволейболи́сткиволейболи́сток
Tặng cáchволейболи́сткеволейболи́сткам
Đối cáchволейболи́сткуволейболи́сток
Công cụ cáchволейболи́сткой, волейболи́сткоюволейболи́стками
Giới cáchволейболи́сткеволейболи́стках