волейболи́стка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- vận động viên bóng chuyền nữ, cầu thủ bóng chuyền nữ
- vận động viên bóng chuyền nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | волейболи́стка | волейболи́стки |
| Sinh cách | волейболи́стки | волейболи́сток |
| Tặng cách | волейболи́стке | волейболи́сткам |
| Đối cách | волейболи́стку | волейболи́сток |
| Công cụ cách | волейболи́сткой, волейболи́сткою | волейболи́стками |
| Giới cách | волейболи́стке | волейболи́стках |