волево́й
tính từ
Nghĩa
- cương quyết, cương nghị, có chí khí, có nghị lựcрешительный
- Ý chí, chí khí, khí phách
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | волево́й | волево́е | волева́я | волевы́е |
| Sinh cách | волево́го | волево́го | волево́й | волевы́х |
| Tặng cách | волево́му | волево́му | волево́й | волевы́м |
| Đối cách | волево́й | волево́е | волеву́ю | волевы́е |
| Công cụ cách | волевы́м | волевы́м | волево́й | волевы́ми |
| Giới cách | волево́м | волево́м | волево́й | волевы́х |
Ví dụ
- волевой командирngười chỉ huy cương quyết
- волевой человекngười có chí khí
- волевое лицоnét mặt cương nghị