волево́й волевой

tính từ

Nghĩa

  1. cương quyết, cương nghị, có chí khí, có nghị lựcрешительный
  2. Ý chí, chí khí, khí phách

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchволево́йволево́еволева́яволевы́е
Sinh cáchволево́говолево́говолево́йволевы́х
Tặng cáchволево́муволево́муволево́йволевы́м
Đối cáchволево́йволево́еволеву́юволевы́е
Công cụ cáchволевы́мволевы́мволево́йволевы́ми
Giới cáchволево́мволево́мволево́йволевы́х

Ví dụ

  • волевой командир
    người chỉ huy cương quyết
  • волевой человек
    người có chí khí
  • волевое лицо
    nét mặt cương nghị

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa