автовокза́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Ga xe buýt, bến xe ca
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | автовокза́л | автовокза́лы |
| Sinh cách | автовокза́ла | автовокза́лов |
| Tặng cách | автовокза́лу | автовокза́лам |
| Đối cách | автовокза́л | автовокза́лы |
| Công cụ cách | автовокза́лом | автовокза́лами |
| Giới cách | автовокза́ле | автовокза́лах |