вокали́ст вокалист

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ca sĩ, nghệ sĩ hát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвокали́ствокали́сты
Sinh cáchвокали́ставокали́стов
Tặng cáchвокали́стувокали́стам
Đối cáchвокали́ставокали́стов
Công cụ cáchвокали́стомвокали́стами
Giới cáchвокали́стевокали́стах

Từ liên quan