вокали́ст
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Ca sĩ, nghệ sĩ hát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вокали́ст | вокали́сты |
| Sinh cách | вокали́ста | вокали́стов |
| Tặng cách | вокали́сту | вокали́стам |
| Đối cách | вокали́ста | вокали́стов |
| Công cụ cách | вокали́стом | вокали́стами |
| Giới cách | вокали́сте | вокали́стах |