вока́л
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- giọng hát, phần hát, ca từ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вока́л | — |
| Sinh cách | вока́ла | — |
| Tặng cách | вока́лу | — |
| Đối cách | вока́л | — |
| Công cụ cách | вока́лом | — |
| Giới cách | вока́ле | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вока́л | — |
| Sinh cách | вока́ла | — |
| Tặng cách | вока́лу | — |
| Đối cách | вока́л | — |
| Công cụ cách | вока́лом | — |
| Giới cách | вока́ле | — |