возя́щийся
tính từ
Nghĩa
- đang loay hoay, đang làm lung tung, đang sửa chữa, đang bận rộnwith something
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | возя́щийся | возя́щееся | возя́щаяся | возя́щиеся |
| Sinh cách | возя́щегося | возя́щегося | возя́щейся | возя́щихся |
| Tặng cách | возя́щемуся | возя́щемуся | возя́щейся | возя́щимся |
| Đối cách | возя́щегося, возя́щийся | возя́щееся | возя́щуюся | возя́щихся, возя́щиеся |
| Công cụ cách | возя́щимся | возя́щимся | возя́щейся, возя́щеюся | возя́щимися |
| Giới cách | возя́щемся | возя́щемся | возя́щейся | возя́щихся |