возраста́ть возрастать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tăng lên, tăng thêm, lớn lên
  2. tăng nhanhо скорости

Chia động từ

Hiện tại
явозраста́ю
тывозраста́ешь
он / она / оновозраста́ет
мывозраста́ем
вывозраста́ете
онивозраста́ют
Quá khứ
Giống đựcвозраста́л
Giống cáiвозраста́ла
Giống trungвозраста́ло
Số nhiềuвозраста́ли
Mệnh lệnh
Số ítвозраста́й
Số nhiềuвозраста́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвозраста́ющийвозраста́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвозраста́явозрастав, возраставши

Từ liên quan