вознесе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự thăng thiên, lễ thăng thiên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вознесе́ние | вознесе́ния |
| Sinh cách | вознесе́ния | вознесе́ний |
| Tặng cách | вознесе́нию | вознесе́ниям |
| Đối cách | вознесе́ние | вознесе́ния |
| Công cụ cách | вознесе́нием | вознесе́ниями |
| Giới cách | вознесе́нии | вознесе́ниях |