вознесе́ние вознесение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự thăng thiên, lễ thăng thiên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвознесе́ниевознесе́ния
Sinh cáchвознесе́ниявознесе́ний
Tặng cáchвознесе́ниювознесе́ниям
Đối cáchвознесе́ниевознесе́ния
Công cụ cáchвознесе́ниемвознесе́ниями
Giới cáchвознесе́ниивознесе́ниях

Từ liên quan