возмеще́ние возмещение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bồi thường, tiền đềnто, чем возмещается ущербkhoản
  2. đền bù, bồi thườngдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвозмеще́ниевозмеще́ния
Sinh cáchвозмеще́ниявозмеще́ний
Tặng cáchвозмеще́ниювозмеще́ниям
Đối cáchвозмеще́ниевозмеще́ния
Công cụ cáchвозмеще́ниемвозмеще́ниями
Giới cáchвозмеще́ниивозмеще́ниях

Ví dụ

  • возмещение издержек
    [sự] đền bù phí tổn
  • возмещение убытков
    [sự] bồi thường thiệt hại

Từ liên quan