возлюби́ть возлюбить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. yêu, yêu đương
  2. yêu, yêu thương

Chia động từ

Tương lai
явозлюблю́
тывозлю́бишь
он / она / оновозлю́бит
мывозлю́бим
вывозлю́бите
онивозлю́бят
Quá khứ
Giống đựcвозлюби́л
Giống cáiвозлюби́ла
Giống trungвозлюби́ло
Số nhiềuвозлюби́ли
Mệnh lệnh
Số ítвозлюби́
Số nhiềuвозлюби́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—возлюби́вший
Bị động—возлю́бленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—возлюби́в, возлюбивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa