полюби́ть полюбить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thích, yêuВ, +инф.
  2. yêu, yêu mến, yêu thươngВ
  3. yêu, yêu đương, yêu dấuвлюбиться

Chia động từ

Tương lai
яполюблю́
тыполю́бишь
он / она / онополю́бит
мыполю́бим
выполю́бите
ониполю́бят
Quá khứ
Giống đựcполюби́л
Giống cáiполюби́ла
Giống trungполюби́ло
Số nhiềuполюби́ли
Mệnh lệnh
Số ítполюби́
Số nhiềuполюби́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—полюби́вший
Bị động—полю́бленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—полюби́в, полюби́вши

Ví dụ

  • полюбить читать
    thích đọc sách
  • полюбить музыку
    thích âm nhạc, yêu nhạc