возде́рживаться воздерживаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bỏ phiếu trắng, không bỏ phiếu, không biểu quyếtот голосования
  2. Kiêng, nhịn, kiêng cữ, kiêng kỵ, kiêng nhịn, tiết chế, tự kiềm chế

Chia động từ

Hiện tại
явозде́рживаюсь
тывозде́рживаешься
он / она / оновозде́рживается
мывозде́рживаемся
вывозде́рживаетесь
онивозде́рживаются
Quá khứ
Giống đựcвозде́рживался
Giống cáiвозде́рживалась
Giống trungвозде́рживалось
Số nhiềuвозде́рживались
Mệnh lệnh
Số ítвозде́рживайся
Số nhiềuвозде́рживайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвозде́рживающийсявозде́рживавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвозде́рживаясьвозде́рживавшись

Ví dụ

  • воздерживаться от суждения
    không tỏ bày nhận xét của mình
  • воздерживатьсяот еды и питья
    nhịn ăn, nhịn uống
  • воздерживаться от острого
    kiêng ăn chay

Từ liên quan