воздержа́ться воздержаться
động từthể hoàn thành
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | воздержу́сь |
|---|
| ты | возде́ржишься |
|---|
| он / она / оно | возде́ржится |
|---|
| мы | возде́ржимся |
|---|
| вы | возде́ржитесь |
|---|
| они | возде́ржатся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | воздержа́лся |
|---|
| Giống cái | воздержа́лась |
|---|
| Giống trung | воздержа́лось |
|---|
| Số nhiều | воздержа́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | воздержи́сь |
|---|
| Số nhiều | воздержи́тесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | воздержа́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | воздержа́вшись |
|---|
Từ liên quan
воздержа́ниеKiêng cữ, kiêng kỵ, kiêng nhịn, tiết chế, tự kiềm chếвозде́ржанныйChừng mực, điều độ, biết kiêng nhịn, biết tiết chế, tự kiềm chếневозде́ржанныйKhông điều độ, không chừng mực, vô độ, quá độ, không tiết chế, quá trớn, quá đáng, không tiết dục