воздержавшийся
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người bỏ phiếu trắng, người không biểu quyết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | воздержа́вшийся | воздержа́вшиеся |
| Sinh cách | воздержа́вшегося | воздержа́вшихся |
| Tặng cách | воздержа́вшемуся | воздержа́вшимся |
| Đối cách | воздержа́вшегося | воздержа́вшихся |
| Công cụ cách | воздержа́вшимся | воздержа́вшимися |
| Giới cách | воздержа́вшемся | воздержа́вшихся |
Ví dụ
- при четырёх воздержавшийсяихсяcó bốn người bỏ phiếu trắng (không biểu quyết)