возде́йствие воздействие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Tác dụng, tác động, ảnh hưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвозде́йствиевозде́йствия
Sinh cáchвозде́йствиявозде́йствий
Tặng cáchвозде́йствиювозде́йствиям
Đối cáchвозде́йствиевозде́йствия
Công cụ cáchвозде́йствиемвозде́йствиями
Giới cáchвозде́йствиивозде́йствиях

Ví dụ

  • оказывать моральное воздействие на кого-л.
    tác động tinh thần ai, ảnh hưởng về mặt tinh thần đến ai
  • огневое воздействие
    воен. — [sự] táс động bằng hỏa lực

Từ đồng nghĩa