воздающий
tính từ
Nghĩa
- đang đền đáp, đáp trả
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | воздающий | воздаю́щее | воздаю́щая | воздаю́щие |
| Sinh cách | воздаю́щего | воздаю́щего | воздаю́щей | воздаю́щих |
| Tặng cách | воздаю́щему | воздаю́щему | воздаю́щей | воздаю́щим |
| Đối cách | воздаю́щего, воздающий | воздаю́щее | воздаю́щую | воздаю́щих, воздаю́щие |
| Công cụ cách | воздаю́щим | воздаю́щим | воздаю́щей, воздаю́щею | воздаю́щими |
| Giới cách | воздаю́щем | воздаю́щем | воздаю́щей | воздаю́щих |