возда́ть воздать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đáp lại
  2. đền đáp

Chia động từ

Tương lai
явозда́м
тывозда́шь
он / она / оновозда́ст
мывозда́дим
вывоздади́те
онивоздаду́т
Quá khứ
Giống đựcвозда́л
Giống cáiвоздала́
Giống trungвозда́ло
Số nhiềuвозда́ли
Mệnh lệnh
Số ítвозда́й
Số nhiềuвозда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—возда́вший
Bị động—во́зданный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—возда́в, возда́вши