возда́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể воздава́тьTrả
Nghĩa
- đáp lại
- đền đáp
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | возда́м |
| ты | возда́шь |
| он / она / оно | возда́ст |
| мы | возда́дим |
| вы | воздади́те |
| они | воздаду́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | возда́л |
| Giống cái | воздала́ |
| Giống trung | возда́ло |
| Số nhiều | возда́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | возда́й |
| Số nhiều | возда́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | возда́вший |
| Bị động | — | во́зданный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | возда́в, возда́вши |