вождь
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- tù trưởngглава племени
- lãnh tụруководитель
- tù trưởngплемени и т. п.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | во́ждь | вожди́ |
| Sinh cách | вождя́ | вожде́й |
| Tặng cách | вождю́ | вождя́м |
| Đối cách | вождя́ | вожде́й |
| Công cụ cách | вождём | вождя́ми |
| Giới cách | вожде́ | вождя́х |
