вождь

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tù trưởngглава племени
  2. lãnh tụруководитель
  3. tù trưởngплемени и т. п.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchво́ждьвожди́
Sinh cáchвождя́вожде́й
Tặng cáchвождю́вождя́м
Đối cáchвождя́вожде́й
Công cụ cáchвождёмвождя́ми
Giới cáchвожде́вождя́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa