вожде́ние вождение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự lái, sự điều khiển

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвожде́ниевожде́ния
Sinh cáchвожде́ниявожде́ний
Tặng cáchвожде́ниювожде́ниям
Đối cáchвожде́ниевожде́ния
Công cụ cáchвожде́ниемвожде́ниями
Giới cáchвожде́ниивожде́ниях