вожделе́ние вожделение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. lòng dục, dục tình, tình dục, sắc dụcполовое влечение
  2. thèm muốn, khao khát, thèm thuồng, ham muốn, khát vọng, dục vọngстрастное желаниеsự, lòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвожделе́ниевожделе́ния
Sinh cáchвожделе́ниявожделе́ний
Tặng cáchвожделе́ниювожделе́ниям
Đối cáchвожделе́ниевожделе́ния
Công cụ cáchвожделе́ниемвожделе́ниями
Giới cáchвожделе́ниивожделе́ниях

Ví dụ

  • смотреть на что-л. с вожделением
    thèm thuồng nhìn cái gì

Từ liên quan