вожделе́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ham muốn, dục vọng, khao khát, thèm muốn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вожделе́ю |
| ты | вожделе́ешь |
| он / она / оно | вожделе́ет |
| мы | вожделе́ем |
| вы | вожделе́ете |
| они | вожделе́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вожделе́л |
| Giống cái | вожделе́ла |
| Giống trung | вожделе́ло |
| Số nhiều | вожделе́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вожделе́й |
| Số nhiều | вожделе́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вожделе́ющий | вожделе́вший |
| Bị động | вожделе́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вожделе́я | вожделе́в, вожделе́вши |